cờ rủ
Định nghĩa
Danh từ: - Cờ rủ là loại cờ được treo ở vị trí thấp hơn bình thường, thường ở giữa cột hoặc kéo xuống một nửa cột, như một biểu tượng của sự tang tóc, tưởng niệm hoặc thương tiếc đối với một sự kiện đau buồn, một người đã khuất hoặc một thảm họa quốc gia. Hành động treo cờ rủ thể hiện lòng kính trọng và sự chia buồn.
Ví dụ sử dụng
- (Lá cờ treo thấp xuống để bày tỏ lòng thương tiếc.)
- (Vào ngày tang lễ cấp quốc gia, cờ được hạ xuống một nửa cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Treo cờ rủ": hành động hạ cờ xuống vị trí thấp để thể hiện sự tang tóc.
- Chính phủ ra lệnh treo cờ rủ trong ba ngày. (Chính quyền yêu cầu hạ cờ xuống nửa cột suốt ba ngày.)
"Cờ rủ quốc gia": cờ rủ được treo trên phạm vi toàn quốc để tưởng niệm một sự kiện đặc biệt.
- Cờ rủ quốc gia được treo để tưởng niệm Tổng thống vừa qua đời. (Lá cờ được hạ xuống trên toàn lãnh thổ để tôn vinh người đứng đầu đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Cờ tang (danh từ): cờ đen hoặc cờ có màu sẫm, thường được treo trong đám tang, mang ý nghĩa tang tóc tương tự.
- Nhà có tang treo cờ tang trước cửa. (Ngôi nhà có người mất treo cờ đen ở lối vào.)
Cờ để rũ (danh từ): cách gọi khác của cờ rủ, nhấn mạnh trạng thái cờ được hạ thấp.
- Cờ để rũ là dấu hiệu của sự thương tiếc. (Lá cờ hạ xuống là biểu tượng của nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Cờ tang: cờ dùng trong tang lễ, thể hiện sự mất mát.
- Cờ bán tàng: cờ được treo ở vị trí nửa cột (một thuật ngữ khác chỉ cùng một khái niệm).
Thành ngữ liên quan
- Cờ rủ, trống phủ: hình ảnh ẩn dụ cho không khí tang tóc, u buồn trong một sự kiện đau thương.
- Ngày quốc tang, cờ rủ trống phủ khắp nơi. (Cảnh tượng cờ hạ thấp và trống phủ đầy tang tóc bao trùm.)